Thông tin

Hạt tiêu đen cho chó

Hạt tiêu đen cho chó



We are searching data for your request:

Forums and discussions:
Manuals and reference books:
Data from registers:
Wait the end of the search in all databases.
Upon completion, a link will appear to access the found materials.

Hạt tiêu đen cho chó. Ớt, giống như gia vị nóng, cũng có chất kháng khuẩn và chống viêm tự nhiên. Những hợp chất này đặc biệt tốt cho da bị kích ứng, mắt bị viêm hoặc chảy nước mắt, đau họng và các bệnh về da.

Các loại thảo mộc đắng, bao gồm lá và trà rễ, thường được sử dụng cho các vấn đề về tiêu hóa hoặc tiết niệu.

Rau mùi là một loại thảo mộc có vị đắng phổ biến và được sử dụng để giúp giảm đầy hơi, buồn nôn và khó tiêu.

Húng quế là một loại thảo dược chữa các bệnh về đường hô hấp. Nó đã được sử dụng để làm dịu ho, cảm lạnh và cúm.

Oregano từ lâu đã được coi là một loại kháng sinh tự nhiên mạnh, đặc biệt đối với các vấn đề về đường tiết niệu, cũng như là một trong những loại thuốc sát trùng nổi tiếng nhất.

Nhục đậu khấu có một lịch sử lâu đời được sử dụng cho các tình trạng đường ruột. Nó chứa rất nhiều chất nhầy, một chất có thể làm dịu vết loét. Oregano và quế là một loại thảo mộc khác.

Bí ngô được cho là một phương thuốc truyền thống trị táo bón, vì vậy hãy sử dụng nó một cách thận trọng.

Hương thảo, được sử dụng như một loại trà, có chất làm se và chất khử trùng có thể có lợi cho các tình trạng da.

Cây xô thơm đã được sử dụng cho các bệnh nhiễm trùng da, dạ dày và cảm lạnh.

Stevia, một chất làm ngọt tự nhiên khác có nguồn gốc từ thảo mộc Stevia Rebaudiana, có thể là một cách tốt để thêm vị ngọt vào thực phẩm mà không chứa calo, nhờ được sử dụng trong các sản phẩm giảm cân tự nhiên.

Cỏ xạ hương có hàm lượng flavonoid cao và có đặc tính chống oxy hóa có thể hữu ích cho các vấn đề về da.

Tulsi có thể được sử dụng như một loại trà hỗ trợ tiêu hóa, vì nó có vị ngọt nhẹ và chứa nhiều chất chống oxy hóa.

Nghệ thường được coi là một loại trà tiêu hóa, nhưng vị hăng của nó cũng hữu ích cho chứng khó tiêu.

Đậu vani được cho là rất hữu ích cho các tình trạng da, đồng thời cũng có đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa.

Ngăn ngừa ung thư

Những loại thảo mộc này cũng có thể ngăn ngừa ung thư.

Một nghiên cứu lớn ở Brazil đã xem xét tác dụng của một loại thảo mộc được gọi là axit ajulemic, có nguồn gốc từ cây Ajuga paniculata, được cho là có tác dụng ngăn ngừa ung thư vú và kích thích hệ thống miễn dịch.

Trong các nghiên cứu ở Thụy Điển, pueraria mirifica và Pueraria lobata, được cho là có tác dụng ngăn ngừa ung thư vú. Cả hai loại thực vật này đều có hàm lượng isoflavone cao, có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư.

Isoflavone phổ biến nhất trong Pueraria lobata được gọi là pueraritenone A. Nó được cho là ngăn ngừa ung thư tuyến tiền liệt và vú. Trong một nghiên cứu trên chuột đực, hợp chất đó đã làm giảm tốc độ phát triển tế bào ở tuyến tiền liệt và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vú trong phòng thí nghiệm.

Pueraria mirifica cũng rất giàu isoflavone và được coi là một loại thuốc bổ làm giảm sự tích tụ "độc tố" trong máu.

Các isoflavone tương tự cũng được tìm thấy trong chickweed. Chickweed thường được coi là một loại thảo mộc chống oxy hóa và tiêu hóa tốt, nhưng nó đã được chứng minh là có tác dụng ngăn ngừa ung thư và tăng cường miễn dịch. Nó chứa isoflavone pueraritenone A, cũng như puerarotenone và isobavachin.

Isoflavone pueraritenone được cho là có thể ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư ở người và ngăn ngừa ung thư vú, tuyến tiền liệt và ung thư cổ tử cung.

Các nghiên cứu đã chỉ ra pueraritenone A làm giảm tốc độ phân chia tế bào trong tế bào ung thư ruột kết.

Trong một nghiên cứu, những con chuột ăn chế độ ăn nhiều chất béo được cho dùng pueraritenone A hoặc các phương pháp điều trị kiểm soát. Pueraritenone A ngăn chặn sự phát triển của các tế bào khối u mới và thực sự làm giảm kích thước của các khối u hiện có.

Pueraria mirifica cũng đã được chứng minh là ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư vú ở người.

Một nghiên cứu khác trên chuột đã chỉ ra pueraritenone làm giảm sự phát triển của các khối u ung thư vú bằng cách ức chế sự phát triển của tế bào khối u. Puerarin cũng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vú phụ thuộc vào liều lượng. Puerarin đã được sử dụng ở Trung Quốc để điều trị ung thư vú.

Puerarin được sử dụng để điều trị loãng xương. Nó được cho là làm chậm hoặc đảo ngược quá trình mất xương ở người, và các nghiên cứu trên động vật cho thấy nó là một tác nhân mạnh mẽ trong việc ngăn ngừa loãng xương.

Puerarin được biết là có tác dụng điều chỉnh quá trình chuyển hóa canxi. Nó đã được sử dụng trong quá khứ để điều trị huyết áp cao và bệnh gút. Một số bằng chứng cho thấy nó hoạt động bằng cách tăng bài tiết natri.

Pueraria mirifica đã được sử dụng để điều trị bệnh gút.

Các nghiên cứu khác đã chỉ ra puerarin làm giảm sự hình thành cục máu đông ở người.

Các nghiên cứu trên động vật cũng đã phát hiện ra puerarin có tác động tích cực đến hệ tiêu hóa.

Một số nghiên cứu trên người đã phát hiện ra rằng puerarin ngăn chặn sự phát triển của ruột kết và các tế bào ung thư khác.

Puerarin đã được sử dụng ở Trung Quốc để điều trị các loại nhiễm trùng phổi.

Ở Trung Quốc, puerarin được sử dụng để điều trị một loại ung thư bàng quang.

Puerarin đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc để điều trị sốt, co thắt và đau ở bàn tay và bàn chân.

Puerarin được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc để điều trị các vấn đề về tim. Nó đã được chứng minh là có tác dụng thư giãn các mạch máu và làm chậm nhịp tim, giúp ngăn ngừa cục máu đông.

Thành phần hoạt chất trong Pueraria mirifica, mirificine, đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc để điều trị sốt, co thắt và đau ở bàn tay và bàn chân. Mirificine đã được chứng minh là có tác dụng thư giãn mạch máu và làm chậm nhịp tim, giúp ngăn ngừa cục máu đông.

Một nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân cho thấy puerarin không gây ra tác dụng phụ có hại.

Puerarin đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc để điều trị các vấn đề về tim. Trong một nghiên cứu, puerarin đã được chứng minh là có tác dụng làm chậm nhịp tim và ngăn ngừa cục máu đông. Đây là một trong những công dụng của thảo mộc Pueraria mirifica.

Puerarin đã được sử dụng để điều trị chứng viêm ở phổi. Đây là một trong những công dụng của thảo mộc Pueraria mirifica.

Puerarin đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc để điều trị sốt, co thắt và đau ở bàn tay và bàn chân. Nó được biết là rất hiệu quả chống lại bệnh gút, viêm khớp và các loại ung thư.

Puerarin đã được sử dụng để điều trị chứng viêm ở phổi. Đây là một trong những công dụng của thảo mộc Pueraria mirifica.

Một nghiên cứu được thực hiện trên chuột cho thấy puerarin làm tăng số lượng tế bào T và giảm số lượng tế bào B. Các tế bào B rất quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng.

Các


Video, Sitemap-Video, Sitemap-Videos